nhàu nhàu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái bị nhàu nhiều, có nhiều nếp nhăn, nếp gấp do bị vò, bị ép hoặc sử dụng lâu: "nhàu nhàu" mô tả tình trạng của vải, giấy hoặc vật liệu mềm tương tự khi bị nhăn nhúm, không còn phẳng phiu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau chuyến đi dài, chiếc áo sơ mi trong vali đã nhàu nhàu.
- Tờ giấy bị vo tròn trong túi quần, giờ đã nhàu nhàu không thể dùng được.
- Lá cây bị héo và trông nhàu nhàu sau trận mưa lớn.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh mức độ: Từ láy "nhàu nhàu" thường mang sắc thái nhấn mạnh hơn so với từ "nhàu" đơn lẻ, diễn tả mức độ nhàu cao, rất nhăn nheo.
- Chiếc váy bằng vải lụa mỏng rất dễ bị nhàu nhàu chỉ sau một lần mặc.
Biến thể và từ gần giống
Nhàu (tính từ/động từ): Bị nhăn, làm cho nhăn. Đây là dạng gốc, mức độ nhẹ hơn "nhàu nhàu".
- Tờ báo cũ đã nhàu góc.
Nhăn nhúm (tính từ): Có nhiều nếp nhăn nhỏ, thường dùng cho da mặt hoặc vải. Gần nghĩa nhưng thường dùng trong ngữ cảnh khác.
- Nhăn nheo (tính từ): Nhăn nhiều và trông xấu đi. Có sắc thái mạnh hơn, thường chỉ sự xuống cấp rõ rệt.
Từ đồng nghĩa
- Nhăn nhó: (Thường dùng cho biểu cảm khuôn mặt) Nhưng cũng có thể dùng cho vật liệu với sắc thái văn chương.
- Cũ nhàu: Chỉ trạng thái vừa cũ vừa nhàu.
Từ trái nghĩa
- Phẳng phiu: Phẳng, không có nếp nhăn.
- Phẳng lì: Rất phẳng.
- Ngay ngắn: Gọn gàng, ngay thẳng, không nhàu.
- Nhàu lắm: Quần áo nhàu nhàu.